Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 2,897,000đ
Titanium ICP standard traceable to SRM from NIST (NH₄)₂TiF₆ in H₂O 1000 mg/l Ti Certipur®. Code: 1703630100. Hình thể: thể lỏng, không màu, không mùi. Dùng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Quy cách đóng gói trong chai nhựa 100ml.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong kỷ nguyên bùng nổ của ngành vật liệu mới, hàng không vũ trụ và hóa chất công nghệ cao, Titanium (Ti) nổi lên như một nguyên tố kim loại chiến lược. Việc định lượng vi lượng và siêu vi lượng Titanium đòi hỏi các công cụ phân tích tối tân như quang phổ phát xạ plasma (ICP-OES) hay quang phổ khối (ICP-MS). Tuy nhiên, độ chính xác của những cỗ máy hàng tỷ đồng này lại phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của dung dịch chuẩn. Bất kỳ sự sai lệch nhỏ nào trong khâu dựng đường chuẩn (Calibration) cũng sẽ khuếch đại thành những sai số khổng lồ trên hệ thống.
Sản phẩm Titanium ICP standard traceable to SRM from NIST (NH₄)₂TiF₆ in H₂O 1000 mg/l Ti Certipur® (Mã sản phẩm: 1.70362.0100) của Merck KGaA (Đức) là giải pháp hoàn hảo cho bài toán này. Với nồng độ 1000 mg/L (ppm) Titanium được chứng nhận, dung dịch này giúp các phòng quản lý chất lượng (QA/QC) thiết lập đồ thị chuẩn với độ tuyến tính tuyệt đối. Được công nhận là một trong những loại Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm hàng đầu, sản phẩm mang đến sự an tâm tuyệt đối nhờ khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng và tính ổn định ma trận hóa học vượt trội.
Dòng sản phẩm Certipur® của Merck từ lâu đã thiết lập tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực phân tích định lượng vi mô. Mọi thông số của sản phẩm đều được kiểm soát gắt gao nhằm thỏa mãn những yêu cầu khắt khe nhất của một Hóa chất phòng lab cao cấp. Chi tiết cấu hình hóa lý bao gồm:
| Tên sản phẩm: | Titanium ICP standard traceable to SRM from NIST (NH₄)₂TiF₆ in H₂O 1000 mg/l Ti Certipur® |
| Code: | 1703630100 |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Quy cách: | Chai nhựa 100ml |
| Ứng dụng: |
- Thuốc thử để phân tích - Chất chuẩn trong ASS, ICP |
| Tính chất: |
- Hình thể: thể lỏng, không màu, không mùi - Độ pH: Khoảng 3,5 ở 20 °C - Mật độ: Khoảng1,000 g/cm3 ở 20 °C |
| Bảo quản: | +15°C đến +25°C. |
Một dung dịch chuẩn ICP không chỉ đơn thuần là một hỗn hợp hóa chất, nó là "thước đo" mang tính pháp lý. Trên nhãn chai của sản phẩm Merck luôn ghi rõ "traceable to SRM from NIST". SRM (Standard Reference Material) là vật liệu tham chiếu do Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) phát hành. Sự liên kết này có nghĩa là nồng độ 1000 ppm của chai dung dịch bạn đang cầm trên tay đã được hiệu chuẩn chuỗi, đối chiếu trực tiếp với thước đo chuẩn mực nhất của thế giới.
Đối với các phòng phân tích hiện đại, việc sử dụng các Thiết bị phòng lab thí nghiệm đắt tiền là chưa đủ để vượt qua các kỳ đánh giá công nhận năng lực như ISO/IEC 17025 hay VILAS. Đánh giá viên sẽ yêu cầu bạn chứng minh "Tính liên kết chuẩn" (Traceability) và "Độ không đảm bảo đo" (Uncertainty). Với Giấy chứng nhận phân tích (CoA) đi kèm của Merck, mọi hồ sơ kiểm định của bạn sẽ được hợp thức hóa một cách hoàn hảo, nâng cao uy tín của kết quả test nghiệm đối với khách hàng và cơ quan quản lý nhà nước.
Những người thường xuyên làm việc với chuẩn ICP đều biết rằng phần lớn các kim loại (như Cu, Pb, Fe, Mn) đều được pha trong nền Acid Nitric (HNO₃). Tuy nhiên, Titanium lại là một trường hợp ngoại lệ đầy thách thức. Nếu bạn cố gắng hòa tan muối Titanium đơn giản vào nước hay HNO₃ loãng, ion Ti4+ sẽ nhanh chóng bị thủy phân, tạo thành Titanium Dioxide (TiO₂) kết tủa trắng, làm phá hủy hoàn toàn nồng độ chuẩn.
Để giải quyết bài toán này mà không cần sử dụng một lượng khổng lồ acid HF đặc (gây nguy hiểm), các kỹ sư của Merck đã sử dụng phức chất Ammonium hexafluorotitanate (NH₄)₂TiF₆. Trong phức chất này, nguyên tử Titan được bao bọc chặt chẽ bởi 6 ion Fluoride (F-), ngăn chặn hoàn toàn phản ứng thủy phân. Hơn nữa, việc chọn nền dung môi là nước (H₂O) thay vì các Hóa chất cơ bản mang tính acid mạnh giúp giảm thiểu hiệu ứng nền (Matrix effect) khi bơm mẫu vào buồng plasma, tạo ra một đường baseline phẳng, ít nhiễu tín hiệu. Đây là minh chứng cho trình độ thiết kế hóa chất phân tích đỉnh cao của Merck.
Việc định lượng vi lượng Titan không chỉ giới hạn trong nghiên cứu mà còn là yêu cầu bắt buộc của chuỗi cung ứng toàn cầu:
1. Ngành công nghiệp luyện kim và hàng không: Hợp kim Titan siêu nhẹ, siêu cứng là thành phần cốt lõi của vỏ máy bay và linh kiện tàu vũ trụ. Các nhà máy tinh luyện hợp kim phải kiểm soát hàm lượng Titan vi lượng trong các kim loại phụ trợ. Chuẩn Merck giúp hiệu chuẩn máy quang phổ để xác định chính xác cấu hình hợp kim, đảm bảo không có sự sai lệch về cơ tính vật liệu.
2. Công nghiệp xi mạ và tiền xử lý bề mặt: Trước khi sơn tĩnh điện hoặc mạ điện, các chi tiết kim loại thường được nhúng qua bể tạo màng chuyển hóa chứa Titanium hoặc Zirconium (phương pháp thay thế Phosphating truyền thống thân thiện môi trường). Việc sử dụng máy ICP và chuẩn Titanium giúp kỹ sư tính toán chính xác nồng độ Hóa chất xử lý bề mặt đang hoạt động trong bể, từ đó châm thêm hóa chất kịp thời, tránh hiện tượng màng phủ mỏng gây rỉ sét phôi.
3. Công nghiệp hóa dầu và nhựa: Các chất xúc tác Ziegler-Natta chứa Titanium đóng vai trò then chốt trong quá trình trùng hợp hạt nhựa PP, PE. Dư lượng Titan trong hạt nhựa thành phẩm cần được đo đạc sát sao bởi các tổng kho Hóa chất công nghiệp, vì kim loại nặng tồn dư có thể ảnh hưởng đến màu sắc và độ an toàn của bao bì thực phẩm.
Với nồng độ 1000 mg/L, dung dịch gốc Certipur® cần được pha loãng đa cấp để xây dựng đường chuẩn (ví dụ: 0.1, 0.5, 1.0, 5.0 ppm). Bạn nên sử dụng nước siêu tinh khiết (18.2 MΩ.cm) kết hợp với các Dung môi trong nghiệp vụ sắc ký hoặc acid tinh khiết cao (Ultrapur) để làm dung dịch nền (Matrix matching).
Cảnh báo cực kỳ quan trọng về phần cứng thiết bị: Vì dung dịch này chứa phức Fluoride (TiF₆2-), khi pha loãng với môi trường acid mạnh trong phòng lab, nó có thể giải phóng một lượng nhỏ acid Hydrofluoric (HF) tự do. Acid HF là "kẻ thù không đội trời chung" của thủy tinh và thạch anh. Nếu hệ thống dẫn mẫu (Sample Introduction System) của máy ICP của bạn sử dụng buồng phun sương (Spray chamber) và béc phun (Nebulizer) bằng thủy tinh thạch anh tiêu chuẩn, ion Fluoride sẽ ăn mòn chúng, làm mờ thấu kính quang học và tăng đột biến nồng độ Silic (Si) lẫn Boron (B) trên phổ đo.
Giải pháp: Khi phân tích Titan từ dung dịch chuẩn này, hãy chắc chắn hệ thống máy ICP của bạn đã được nâng cấp lên Hệ thống chịu HF (HF-Resistant Kit), bao gồm béc phun bằng nhựa PEEK/PTFE, buồng phun sương bằng vật liệu Polymer, và đèn pin Plasma (Torch) có ống dẫn trong bằng Sapphire hoặc Alumina. Nếu không có hệ thống này, độ pha loãng của dung dịch chuẩn phải cực kỳ lớn để nồng độ F- không đủ sức gây hại.
Bất kỳ dung dịch nào chứa dẫn xuất của Fluoride đều đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa, vượt xa việc xử lý acid thông thường. Sự an toàn của chuyên viên phân tích phải được đặt lên hàng đầu thông qua việc tuân thủ nghiêm ngặt các bộ an toàn hóa chất hiện hành.
Khi thao tác mở nắp chai và hút pipet, bắt buộc phải làm việc bên trong tủ hút khí độc (Fume Hood). Phải mang đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) bao gồm kính chống hóa chất, áo choàng dài tay và đặc biệt là găng tay chịu hóa chất (Nitrile hoặc Neoprene). Tuyệt đối không để dung dịch tiếp xúc với da, vì gốc Fluoride có khả năng thẩm thấu sâu qua các mô mềm, tấn công trực tiếp vào cấu trúc xương (rút canxi) gây hoại tử cực kỳ đau đớn mà ban đầu không có triệu chứng rõ rệt. Nếu xảy ra sự cố tràn đổ lên da, phải rửa ngay dưới vòi nước nhiều phút và bôi ngay Gel Calcium Gluconate chuyên dụng để trung hòa gốc F-.
Về Công Ty Cổ Phần Tekchem
Với tầm nhìn trở thành mũi nhọn trong chuỗi cung ứng vật tư khoa học và giải pháp phân tích toàn diện, Tekchem hiện là nhà phân phối chiến lược của các tập đoàn hóa chất hàng đầu thế giới như Merck KGaA, Sigma-Aldrich, Supelco. Chúng tôi thấu hiểu rằng, một kết quả phân tích sai lệch không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến sinh mệnh của cả một thương hiệu. Do đó, Tekchem cam kết phân phối 100% dung dịch chuẩn ICP Certipur® chính hãng, nguyên seal, kèm đầy đủ Giấy chứng nhận CoA và năng lực truy xuất nguồn gốc NIST hoàn hảo. Cùng với đội ngũ kỹ sư ứng dụng tận tâm, am hiểu sâu sắc về hệ thống quang phổ, Tekchem luôn sẵn lòng đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc thiết lập phương pháp đo lường, tối ưu hóa vật tư và giải quyết các sự cố phân tích hóc búa nhất.
1. Tại sao tôi không thể mua chuẩn Titanium pha trong nền Acid Nitric (HNO3) giống như chuẩn Đồng, Chì, Kẽm?
Trả lời: Đặc tính hóa học của Titan rất đặc biệt. Nếu pha trong môi trường HNO3 loãng, ion Ti4+ không ổn định và sẽ nhanh chóng phản ứng với nước để tạo thành Titanium Dioxide (TiO2) dạng kết tủa trắng, lắng xuống đáy chai. Việc dùng hợp chất phức Fluoride (TiF6) giúp bao bọc ion kim loại, giữ cho dung dịch ổn định và trong suốt trong nhiều năm.
2. Tôi có thể pha chung dung dịch chuẩn Titanium này với các nguyên tố khác để tạo chuẩn hỗn hợp (Multi-element standard) được không?
Trả lời: Bạn phải cực kỳ cẩn thận. Vì gốc Titan này chứa Fluoride, nếu bạn trộn nó với các dung dịch chuẩn chứa Calcium (Ca), Magnesium (Mg) hay Rare Earth Elements (Đất hiếm), nó có thể phản ứng tạo thành kết tủa Canxi Florua (CaF2) không hòa tan, làm hỏng toàn bộ bình chuẩn hỗn hợp của bạn. Tốt nhất nên tham khảo bảng tương thích nguyên tố (Element Compatibility Chart) của hệ thống ICP trước khi trộn.
3. Giấy chứng nhận phân tích (CoA) của chai hóa chất này tôi có thể lấy ở đâu?
Trả lời: Trên mỗi nhãn dán của chai hóa chất Merck đều có in mã số lô sản xuất (Lot Number / Batch Number). Bạn chỉ cần truy cập trang chủ của Merck, gõ số Lot này vào mục tìm kiếm tài liệu (CoA/SDS Search), hệ thống sẽ cung cấp bản PDF gốc có giá trị pháp lý. Đại diện của Tekchem cũng sẽ đính kèm sẵn hồ sơ này cho bạn khi bàn giao.
4. Tôi dùng hệ thống đưa mẫu ICP bằng thủy tinh thông thường thì có dùng được hóa chất này không?
Trả lời: Về lý thuyết, dung dịch gốc có chứa Fluoride. Tuy nhiên, nếu bạn pha loãng dung dịch 1000 ppm này xuống nồng độ rất nhỏ (ví dụ 1 ppm) trong nền dung môi không chứa tính acid mạnh, lượng Fluoride rất thấp có thể không lập tức ăn mòn hệ thống thủy tinh. Dù vậy, theo khuyến cáo của các chuyên gia ứng dụng, nếu phân tích Ti thường xuyên, hệ thống đưa mẫu bằng vật liệu trơ (HF-resistant) vẫn là lựa chọn an toàn và bắt buộc.
5. Hạn sử dụng của sản phẩm là bao lâu?
Trả lời: Chai nguyên niêm phong có hạn sử dụng (Shelf life) thường là 2 - 3 năm kể từ ngày sản xuất được công bố trên nhãn. Tuy nhiên, sau khi bẻ niêm phong mở nắp, để đảm bảo tính chính xác (Tránh bay hơi dung môi và nhiễm bẩn chéo), khuyến cáo nên sử dụng dung dịch này trong vòng 1 năm và bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phòng (15-25°C), vặn nắp thật kín sau mỗi lần trích mẫu.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá