Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
08/09/2026
Mục lục
Dung môi DCM là Dichloromethane, còn gọi là Methylene Chloride, một dung môi hữu cơ chứa clo có công thức CH2Cl2 và CAS 75-09-2. DCM nổi bật nhờ khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, nhiệt độ sôi thấp khoảng 39,6 °C và tỷ trọng lớn hơn nước. Vì vậy, hóa chất này từng và vẫn được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, chiết lỏng – lỏng, xử lý mẫu, sản xuất hóa chất và một số quy trình công nghiệp chuyên biệt. Tuy nhiên, DCM bay hơi rất nhanh và có nguy cơ đáng kể đối với sức khỏe khi hít phải, vì vậy việc sử dụng phải đi kèm hệ thống thông gió, kiểm soát phơi nhiễm và quy trình an toàn phù hợp.
DCM là viết tắt của Dichloromethane, một hợp chất hữu cơ halogen hóa còn được gọi là Methylene Chloride, Methylene Dichloride hoặc Dichloromethane. Công thức hóa học của chất là CH2Cl2, trong đó một nguyên tử carbon liên kết với hai nguyên tử hydrogen và hai nguyên tử chlorine.
DCM có CAS 75-09-2 và khối lượng phân tử khoảng 84,93 g/mol. Ở điều kiện thông thường, đây là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng hơi ngọt tương tự chloroform.
Trong thực tế thương mại, DCM được xếp vào nhóm Dung môi công nghiệp do khả năng hòa tan nhiều loại resin, dầu, chất hữu cơ và hợp chất trung gian. Tuy nhiên, đây không phải dung môi nên sử dụng tùy tiện vì khả năng bay hơi cao làm tăng nguy cơ phơi nhiễm qua đường hô hấp.

| Tên hóa học | Dichloromethane |
| Tên thường gọi | DCM, Methylene Chloride |
| Công thức hóa học | CH2Cl2 |
| CAS | 75-09-2 |
| Khối lượng phân tử | Khoảng 84,93 g/mol |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi | Mùi ngọt nhẹ, tương tự chloroform |
| Điểm sôi | Khoảng 39,6 °C |
| Điểm nóng chảy | Khoảng -96,7 °C |
| Tỷ trọng | Khoảng 1,33 g/cm³ ở nhiệt độ phòng |
| Khả năng hòa tan trong nước | Hạn chế; tạo hai pha với nước trong nhiều điều kiện |
| Khả năng bay hơi | Rất cao |
| Ứng dụng chính | Chiết, tổng hợp hữu cơ, xử lý mẫu, làm dung môi trong các quy trình công nghiệp chuyên biệt |
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của DCM là nhiệt độ sôi thấp. Ở áp suất khí quyển, Dichloromethane sôi ở khoảng 39,6 °C. Điều này giúp dung môi dễ được loại khỏi hỗn hợp sau quá trình chiết hoặc phản ứng bằng thiết bị bay hơi phù hợp.
Tuy nhiên, chính tính chất này cũng làm DCM bay hơi nhanh ở nhiệt độ phòng. Nếu thao tác trong không gian kín hoặc hệ thống hút không hiệu quả, nồng độ hơi dung môi trong không khí có thể tăng nhanh mà người thao tác không nhận biết chính xác chỉ bằng mùi.
DCM có tỷ trọng khoảng 1,33 g/cm³, tức nặng hơn nước. Đây là một đặc điểm rất hữu ích khi thực hiện chiết lỏng – lỏng: trong nhiều hệ nước/DCM, lớp Dichloromethane thường nằm ở phía dưới phễu chiết.
Trong phòng phân tích, việc lựa chọn DCM hay các Dung môi phòng thí nghiệm khác cần dựa trên độ tan của chất cần chiết, khả năng tạo hai pha, tính ổn định của chất phân tích và phương pháp xử lý mẫu sau đó.
DCM không trộn lẫn hoàn toàn với nước. Khi lượng DCM và nước đủ lớn, hệ thường hình thành hai pha riêng biệt. Đây là lý do Dichloromethane được sử dụng rất phổ biến trong kỹ thuật chiết lỏng – lỏng.
Trong phễu chiết chứa nước và DCM, lớp DCM thường ở dưới do tỷ trọng khoảng 1,33 g/cm³ lớn hơn tỷ trọng của nước khoảng 1,0 g/cm³.
Điểm này rất quan trọng đối với người mới thao tác trong phòng thí nghiệm. Không nên mặc định rằng lớp dung môi hữu cơ luôn nằm phía trên, bởi nhiều dung môi halogen hóa như Dichloromethane và chloroform có tỷ trọng lớn hơn nước.

Trong phòng thí nghiệm hóa học, DCM được sử dụng chủ yếu nhờ khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ và khả năng dễ loại dung môi sau quá trình xử lý.
Các ứng dụng thường gặp gồm:
Trong các phòng nghiên cứu sử dụng Hóa chất thí nghiệm, DCM thường phải được thao tác trong tủ hút có hiệu quả kiểm soát hơi dung môi phù hợp thay vì thực hiện trực tiếp trên bàn thí nghiệm mở.
Chiết lỏng – lỏng là một trong những ứng dụng quen thuộc nhất của Dichloromethane. Nguyên tắc của phương pháp là phân bố chất cần tách giữa hai pha lỏng không trộn lẫn hoàn toàn với nhau.
Ví dụ, nếu một hợp chất hữu cơ có độ tan trong DCM cao hơn đáng kể so với trong nước, việc lắc dung dịch nước với Dichloromethane có thể chuyển một phần lớn hợp chất sang pha DCM.
Sau khi hỗn hợp phân lớp, người thực hiện có thể thu pha hữu cơ, làm khô nếu cần rồi loại DCM bằng phương pháp phù hợp để thu sản phẩm.
Một điểm đáng chú ý là nhiều lần chiết bằng lượng dung môi nhỏ thường có thể hiệu quả hơn một lần chiết duy nhất bằng toàn bộ lượng dung môi, nếu tổng thể tích dung môi sử dụng tương đương và hệ tuân theo mô hình phân bố phù hợp.
Để thực hiện kỹ thuật này chính xác và an toàn, cần sử dụng đầy đủ Thiết bị phòng lab thí nghiệm như phễu chiết, giá đỡ, bình hứng và hệ thống thông gió phù hợp.
DCM là dung môi phản ứng phổ biến trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ ở quy mô nghiên cứu. Lý do là dung môi có khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ, tương đối dễ loại khỏi hỗn hợp và thường có tính phản ứng thấp trong nhiều điều kiện thông dụng.
DCM có thể được lựa chọn cho các phản ứng cần môi trường dung môi hữu cơ ở nhiệt độ thấp hoặc gần nhiệt độ phòng. Điểm sôi thấp cũng thuận lợi khi cần cô dung môi sau phản ứng.
Tuy nhiên, Dichloromethane không phù hợp với mọi phản ứng. Người phát triển phương pháp phải đánh giá khả năng tương thích giữa DCM với tác nhân phản ứng, nhiệt độ, xúc tác, áp suất và vật liệu của thiết bị.
Tùy từng tuyến tổng hợp, DCM có thể được kết hợp với nhiều nhóm Hóa chất cơ bản khác, nhưng cần xác định điều kiện dựa trên tài liệu chuyên môn và đánh giá rủi ro trước khi triển khai.
Dichloromethane từng được sử dụng rộng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng hòa tan mạnh và tốc độ bay hơi cao. Các ứng dụng đã hoặc đang xuất hiện trong những bối cảnh khác nhau gồm chất kết dính, chất tẩy rửa, xử lý hóa chất, sản phẩm ô tô và một số quy trình loại bỏ coating.
Tuy nhiên, xu hướng quản lý DCM trên thế giới ngày càng nghiêm ngặt do rủi ro sức khỏe. Tại Hoa Kỳ, EPA đã ban hành quy định năm 2024 cấm nhiều ứng dụng tiêu dùng, công nghiệp và thương mại của Methylene Chloride, đồng thời đặt yêu cầu bảo vệ người lao động đối với một số ứng dụng được tiếp tục.
Điều này có nghĩa doanh nghiệp không nên đánh giá DCM đơn thuần dựa trên hiệu suất hòa tan. Khi lựa chọn hóa chất, phải xem xét cả quy định pháp lý tại thị trường sử dụng, nguy cơ phơi nhiễm, khả năng thay thế và chi phí kiểm soát an toàn.
Trong danh mục Hóa chất công nghiệp, việc phân biệt rõ mục đích sử dụng và cấp chất lượng của DCM là cần thiết để tránh dùng sản phẩm không phù hợp cho quy trình cụ thể.
Methylene Chloride từng được biết đến nhiều trong các sản phẩm tẩy sơn và loại bỏ coating vì có khả năng thâm nhập và làm suy yếu một số lớp phủ hữu cơ.
Tuy nhiên, đây cũng là một trong những ứng dụng gây lo ngại lớn về sức khỏe do người dùng có thể tiếp xúc với nồng độ hơi DCM cao, đặc biệt trong không gian nhỏ hoặc thông gió kém.
Tại Hoa Kỳ, sản phẩm tẩy sơn chứa Methylene Chloride dành cho người tiêu dùng đã bị hạn chế từ trước, và quy định quản lý rủi ro năm 2024 của EPA tiếp tục cấm phần lớn các ứng dụng công nghiệp và thương mại của hóa chất này, bao gồm nhiều ứng dụng liên quan đến paint and coating removal.
Vì vậy, DCM không nên được xem là giải pháp tẩy sơn phổ thông. Doanh nghiệp cần lựa chọn đúng Hóa chất xử lý bề mặt và quy trình thay thế phù hợp với vật liệu, lớp phủ và yêu cầu an toàn.
DCM khác với nhiều dung môi hữu cơ phổ biến ở chỗ nó không được xem là chất lỏng dễ cháy theo cách tương tự acetone, ethanol hay nhiều hydrocarbon nhẹ trong điều kiện thông thường.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa DCM an toàn khi gặp nhiệt. Khi chịu nhiệt độ cao hoặc điều kiện phân hủy không phù hợp, Dichloromethane có thể sinh ra các sản phẩm phân hủy độc hại.
Do đó, người sử dụng vẫn phải tránh nguồn nhiệt cao, hàn cắt, bề mặt nóng và các điều kiện có thể làm dung môi phân hủy. Không được bỏ qua kiểm soát nhiệt chỉ vì DCM không có đặc tính cháy điển hình như một số solvent hydrocarbon.
Có. DCM là hóa chất cần được xem xét nghiêm túc về nguy cơ sức khỏe. Phơi nhiễm có thể xảy ra chủ yếu qua hít hơi, đồng thời tiếp xúc qua da cũng cần được kiểm soát.
Ở nồng độ cao, hơi Dichloromethane có thể tác động lên hệ thần kinh trung ương, gây các biểu hiện như đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, giảm khả năng phối hợp hoặc mất ý thức trong trường hợp nghiêm trọng.
Một phần DCM hấp thu vào cơ thể có thể được chuyển hóa thành carbon monoxide. Điều này làm tăng thêm nguy cơ đối với hệ tim mạch và khả năng vận chuyển oxygen của máu trong một số tình huống phơi nhiễm đáng kể.
Ngoài nguy cơ cấp tính, các cơ quan quản lý và đánh giá hóa chất cũng xác định mối quan tâm về nguy cơ ung thư và các tác động sức khỏe lâu dài. EPA Hoa Kỳ đã kết luận Methylene Chloride đặt ra mức rủi ro không hợp lý đối với sức khỏe con người trong nhiều điều kiện sử dụng được đánh giá. :contentReference[oaicite:0]{index=0}
Hít hơi là một trong những đường phơi nhiễm đáng quan tâm nhất của Dichloromethane vì DCM có áp suất hơi cao và bay hơi rất nhanh.
Điểm nguy hiểm là mùi không nên được sử dụng như một thiết bị cảnh báo. Người lao động không thể kết luận môi trường an toàn chỉ vì không cảm thấy mùi mạnh.
Trong không gian kín, bồn, khu vực thấp hoặc phòng thiếu thông gió, hơi DCM có thể tích tụ và tạo ra tình huống phơi nhiễm nghiêm trọng. Do hơi của DCM nặng hơn không khí, thiết kế thông gió và vị trí hút khí phải được đánh giá bởi người có chuyên môn.
Không nên sử dụng khẩu trang chống bụi thông thường để kiểm soát hơi Dichloromethane. Giải pháp ưu tiên phải là loại bỏ hoặc thay thế hóa chất khi có thể, sử dụng hệ kín, thông gió kỹ thuật và chương trình kiểm soát phơi nhiễm chuyên nghiệp.
Tiếp xúc DCM với da có thể gây kích ứng, làm mất dầu tự nhiên của da và gây tổn thương khi tiếp xúc kéo dài hoặc lặp lại. DCM cũng có thể xuyên qua một số vật liệu găng thông thường khá nhanh.
Vì vậy, không nên lựa chọn găng tay chỉ dựa trên tên vật liệu chung hoặc kinh nghiệm với dung môi khác. Người sử dụng cần kiểm tra bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất găng, thời gian breakthrough và điều kiện sử dụng thực tế.
Nếu hóa chất bắn vào mắt, cần xử lý ngay theo SDS của sản phẩm và quy trình ứng cứu của cơ sở. Phòng làm việc với DCM cần có phương án rửa mắt, xử lý sự cố và khả năng tiếp cận hỗ trợ y tế phù hợp.

Khi một phương pháp thực sự cần DCM, người phụ trách phải dựa trên SDS, đánh giá rủi ro và quy trình an toàn của đơn vị. Không nên áp dụng một bộ PPE cố định cho mọi tình huống.
Các nguyên tắc quan trọng gồm:
Cơ sở sử dụng cần tuân thủ luật an toàn hóa chất, SDS của sản phẩm, yêu cầu an toàn lao động và các quy định môi trường đang áp dụng tại địa phương.
Không có một dung môi duy nhất có thể thay thế DCM cho mọi ứng dụng. Việc thay thế cần bắt đầu từ chức năng mà DCM đang đảm nhiệm trong quy trình.
Trong chiết lỏng – lỏng, cần xem xét hệ số phân bố, tỷ trọng, khả năng tạo nhũ, nhiệt độ sôi và độ an toàn của dung môi thay thế. Trong phản ứng tổng hợp, còn phải kiểm tra ảnh hưởng của dung môi tới tốc độ phản ứng và độ chọn lọc.
Đối với cleaning hoặc tẩy coating, phải đánh giá khả năng hòa tan chất bẩn, ảnh hưởng lên vật liệu nền, tốc độ bay hơi và nguy cơ sức khỏe của giải pháp thay thế.
Thay thế DCM bằng một hóa chất “ít độc hơn” nhưng sử dụng lượng lớn hơn hoặc gây nguy cơ cháy nổ cao hơn cũng chưa chắc tạo ra tổng rủi ro thấp hơn. Đánh giá cần xem xét toàn bộ vòng đời của quy trình.
DCM và chloroform đều là dung môi halogen hóa chứa chlorine nhưng là hai hợp chất khác nhau. DCM có công thức CH2Cl2, trong khi chloroform có công thức CHCl3.
Cả hai đều có tỷ trọng lớn hơn nước và có thể được sử dụng trong một số ứng dụng chiết hữu cơ, nhưng nhiệt độ sôi, khả năng hòa tan, độc tính và điều kiện sử dụng khác nhau.
Do đó, không nên thay DCM bằng chloroform hoặc ngược lại theo tỷ lệ trực tiếp mà không đánh giá phương pháp.
DCM và acetone đều có khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ và đều bay hơi tương đối nhanh, nhưng đặc tính của hai dung môi rất khác nhau.
Acetone có công thức C3H6O và trộn lẫn hoàn toàn với nước, trong khi DCM chỉ hòa tan hạn chế và thường tạo hai pha với nước. Đây là điểm khác biệt đặc biệt quan trọng trong kỹ thuật chiết.
Acetone cũng có tính dễ cháy cao, trong khi DCM không được xem là dung môi dễ cháy thông thường. Ngược lại, DCM đặt ra những mối quan tâm độc tính nghiêm trọng riêng.
Vì vậy, việc lựa chọn dung môi không nên chỉ dựa vào khả năng hòa tan mà còn cần đánh giá an toàn, kỹ thuật và yêu cầu của quy trình.
Dichloromethane không được sử dụng như một acid hoặc bazơ thông thường. Vai trò chính của nó là dung môi hữu cơ.
Nếu một phản ứng cần kiểm soát hoặc điều chỉnh pH, cần lựa chọn đúng nhóm acid và bazo phù hợp thay vì xem DCM là tác nhân điều chỉnh pH.
Việc DCM không phải acid hoặc bazơ cũng không đồng nghĩa nó tương thích với mọi tác nhân. Điều kiện phản ứng cần được đánh giá riêng dựa trên hóa tính của tất cả thành phần có mặt.
DCM cần được lưu trữ trong bao bì phù hợp, đóng kín và đặt tại khu vực được thiết kế để quản lý hóa chất dễ bay hơi. Không nên để chai mở lâu vì dung môi có thể thất thoát nhanh và làm tăng nồng độ hơi trong môi trường.
Khu vực lưu trữ cần tránh nguồn nhiệt cao, ánh nắng trực tiếp và các điều kiện có thể làm tăng tốc độ bay hơi. Các hóa chất không tương thích phải được phân tách theo hướng dẫn SDS và quy trình quản lý kho.
Ngoài tên hóa chất, kho nên quản lý CAS 75-09-2, grade, số lô, ngày nhập, ngày mở chai và lượng tồn thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng với phòng lab sử dụng nhiều dung môi có ngoại quan tương tự nhau.
Chất thải DCM không nên được đổ trực tiếp xuống cống, nền nhà hoặc hệ thống thoát nước thông thường. DCM thải phải được thu gom theo quy trình chất thải hóa học của cơ sở và yêu cầu pháp luật áp dụng.
Trong phòng thí nghiệm, DCM thường được phân loại vào nhóm chất thải dung môi halogen hóa. Việc tách riêng khỏi dòng dung môi không halogen hóa giúp giảm nguy cơ phản ứng không mong muốn và hỗ trợ quy trình xử lý chuyên biệt.
Bình chứa chất thải cần được ghi nhãn rõ thành phần, đóng kín và đặt trong khu vực có kiểm soát. Không nên để bình chất thải mở trong tủ hút vì điều này làm phát tán hơi hóa chất liên tục và giảm hiệu quả của hệ thống.
Tùy mục đích sử dụng, DCM có thể được cung cấp ở nhiều cấp chất lượng khác nhau. DCM dùng cho tổng hợp, phân tích hoặc các kỹ thuật instrumental có thể có yêu cầu khác nhau về nước, cặn bay hơi và tạp chất.
Do đó, khi đặt hàng không nên chỉ ghi “DCM” mà cần xác định grade phù hợp với phương pháp. Sử dụng dung môi cấp kỹ thuật trong một phép phân tích nhạy có thể làm tăng nền, tạo peak tạp hoặc ảnh hưởng tới độ lặp lại.
Trong những quy trình kiểm nghiệm cần hiệu chuẩn hoặc đối chiếu định lượng, phòng QC có thể sử dụng Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm phù hợp với phương pháp và yêu cầu chất lượng.
Trước khi mua Dichloromethane, doanh nghiệp hoặc phòng nghiên cứu nên xác định rõ mục đích sử dụng. Các tiêu chí cần xem xét gồm:
Đặc biệt, với DCM, khả năng sử dụng an toàn và đáp ứng quy định nên được xem là tiêu chí lựa chọn ngang hàng với giá thành và hiệu suất kỹ thuật.
Tekchem cung cấp các dòng hóa chất và dung môi phục vụ nghiên cứu, phân tích, tổng hợp và các ứng dụng công nghiệp. Với Dichloromethane, khách hàng nên cung cấp rõ mục đích sử dụng, yêu cầu grade, quy cách và số lượng để được xác định sản phẩm phù hợp.
Do DCM là dung môi có rủi ro sức khỏe đáng kể, người sử dụng cần tham khảo SDS và xây dựng điều kiện thao tác an toàn trước khi đưa sản phẩm vào quy trình.
DCM là viết tắt của Dichloromethane, còn gọi là Methylene Chloride. Hợp chất có công thức CH2Cl2, CAS 75-09-2 và khối lượng phân tử khoảng 84,93 g/mol. Đây là dung môi hữu cơ chứa clo, có khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ và bay hơi nhanh.
DCM được sử dụng trong chiết lỏng – lỏng, tổng hợp hữu cơ, xử lý mẫu, hòa tan một số hợp chất và một số quy trình công nghiệp chuyên biệt. Tuy nhiên, nhiều ứng dụng của Methylene Chloride đang bị hạn chế ở một số thị trường do nguy cơ sức khỏe.
Có. Hít hơi DCM ở nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và gây hậu quả nghiêm trọng. Phơi nhiễm lâu dài cũng liên quan đến các mối quan tâm về ung thư và tổn thương cơ quan, vì vậy cần kiểm soát phơi nhiễm chặt chẽ.
DCM có tỷ trọng khoảng 1,33 g/cm³, lớn hơn nước. Do DCM và nước chỉ hòa tan hạn chế vào nhau, chúng thường tạo hai pha và lớp Dichloromethane nằm ở phía dưới trong nhiều hệ chiết.
DCM không được xem là chất lỏng dễ cháy thông thường như acetone hoặc ethanol. Tuy nhiên, hóa chất vẫn nguy hiểm khi chịu nhiệt cao vì có thể phân hủy tạo sản phẩm độc hại. Việc sử dụng DCM vẫn phải tuân thủ SDS và quy trình an toàn của cơ sở.
Tin mới nhất
Sản phẩm mới
Tin Liên Quan
Liên hệ với chúng tôi

Nguyễn Thị Hà Ly
Hóa Chất Công Nghiệp