Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
04/09/2026
Mục lục
Nếu cần một câu trả lời ngắn gọn, Tetrahydrofuran (THF) và Cyclohexanone là hai dung môi nổi bật nhất để hòa tan PVC. Trong nhiều ứng dụng phòng thí nghiệm và nghiên cứu polymer, THF được sử dụng rộng rãi vì có thể hòa tan PVC hiệu quả ở nhiệt độ tương đối thấp và tạo dung dịch thuận tiện cho thao tác.
Cyclohexanone cũng là một dung môi rất tốt cho PVC. Trong một số hệ, khả năng tương tác giữa Cyclohexanone và chuỗi polymer PVC thậm chí rất mạnh, nhưng dung dịch PVC tạo thành có thể có độ nhớt cao hơn hoặc yêu cầu thời gian hòa tan dài hơn tùy loại nhựa.
Ngoài hai dung môi này, PVC còn có thể hòa tan hoặc bị tác động mạnh bởi Cyclopentanone, Dimethylformamide (DMF), một số ketone, methylene chloride và các dung môi chuyên dụng khác.
Khi lựa chọn Dung môi công nghiệp cho PVC, không nên chỉ hỏi “dung môi nào mạnh nhất” mà cần xem xét cả tốc độ hòa tan, độ nhớt dung dịch, tốc độ bay hơi, yêu cầu an toàn, vật liệu thiết bị và mục đích cuối cùng.

PVC là viết tắt của Polyvinyl Chloride, một polymer được tạo thành từ các đơn vị vinyl chloride lặp lại. Đơn vị cấu trúc có thể biểu diễn dưới dạng:
–[CH2–CHCl]–n
Sự hiện diện của nguyên tử chlorine trong mỗi mắt xích làm PVC có tính phân cực cao hơn nhiều polymer hydrocarbon như polyethylene hoặc polypropylene.
Đồng thời, chuỗi polymer PVC có khối lượng phân tử lớn và tồn tại dưới dạng các vùng cấu trúc liên kết với nhau bằng nhiều tương tác giữa các phân tử. Vì vậy, một dung môi muốn hòa tan PVC phải có mức tương tác phù hợp với chuỗi polymer để dung môi có thể thâm nhập, làm polymer trương nở và cuối cùng phân tách các chuỗi PVC khỏi nhau.
Đây là lý do nước, Hexane hoặc nhiều hydrocarbon không phân cực không thể hòa tan PVC hiệu quả.
Trong nghiên cứu polymer, các loại Hóa chất thí nghiệm được lựa chọn theo grade phù hợp để hạn chế ảnh hưởng của nước và tạp chất tới quá trình hòa tan hoặc phân tích PVC.
THF hay Tetrahydrofuran có công thức hóa học C4H8O và thuộc nhóm ether vòng. Đây là một trong những dung môi được sử dụng phổ biến nhất để hòa tan PVC trong nghiên cứu và công nghệ polymer.
Ưu điểm lớn của THF là khả năng thâm nhập nhanh vào cấu trúc PVC. Trong nhiều loại PVC không biến tính, polymer có thể bắt đầu trương nở nhanh và chuyển dần sang dung dịch khi tiếp xúc với lượng THF thích hợp.
THF cũng có độ nhớt thấp và khả năng bay hơi tương đối nhanh, giúp dung dịch PVC dễ thao tác hơn trong nhiều ứng dụng như phủ màng, chuẩn bị mẫu hoặc sản xuất một số dạng keo dung môi.
Tuy nhiên, “hòa tan nhanh” không đồng nghĩa THF luôn là lựa chọn tốt nhất cho mọi quy trình. Tốc độ bay hơi cao có thể là ưu điểm trong một số ứng dụng nhưng lại gây khó khăn trong hệ yêu cầu thời gian mở lâu hoặc cần kiểm soát độ nhớt ổn định.
THF cũng là dung môi dễ cháy và có yêu cầu kiểm soát an toàn nghiêm ngặt. Vì vậy việc sử dụng trong sản xuất phải dựa trên SDS, đánh giá rủi ro và điều kiện thiết bị phù hợp.

Cyclohexanone có công thức C6H10O và thuộc nhóm ketone vòng. Đây cũng là một trong những dung môi quan trọng nhất đối với PVC.
Cyclohexanone có khả năng tương tác mạnh với chuỗi PVC và được sử dụng trong nghiên cứu polymer, công thức keo, coating và các hệ dung môi có chứa PVC.
Một điểm khác biệt đáng chú ý so với THF là Cyclohexanone có nhiệt độ sôi cao hơn và tốc độ bay hơi chậm hơn. Vì vậy dung dịch PVC sử dụng Cyclohexanone có thể giữ trạng thái ướt lâu hơn.
Đặc điểm này rất hữu ích khi cần:
Tuy nhiên, dung dịch PVC trong Cyclohexanone có thể có độ nhớt cao, đặc biệt ở nồng độ polymer lớn.
Do đó, trong công thức thực tế, người phát triển sản phẩm có thể phối hợp Cyclohexanone với một hoặc nhiều Hóa chất cơ bản hoặc dung môi khác để cân bằng solvency và tốc độ bay hơi.
| Tiêu chí | THF | Cyclohexanone |
|---|---|---|
| Công thức | C4H8O | C6H10O |
| Nhóm dung môi | Ether vòng | Ketone vòng |
| Khả năng hòa tan PVC | Rất tốt | Rất tốt |
| Tốc độ hòa tan | Thường nhanh | Có thể chậm hơn tùy PVC và nhiệt độ |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh hơn | Chậm hơn |
| Độ nhớt dung dịch PVC | Thường thuận lợi hơn | Có thể cao hơn |
| Ứng dụng | Lab, phân tích, keo, coating | Keo, coating, hệ dung môi PVC |
Nếu mục tiêu là hòa tan PVC nhanh để chuẩn bị dung dịch nghiên cứu, THF thường là lựa chọn rất thuận tiện.
Nếu mục tiêu là tạo một hệ dung môi có thời gian mở dài hơn hoặc cần khả năng thấm vào bề mặt PVC lâu hơn, Cyclohexanone có thể mang lại lợi thế.
Cyclopentanone là một ketone vòng khác có khả năng hòa tan PVC tốt. Cấu trúc của nó gần với Cyclohexanone và cho phép tương tác thuận lợi với chuỗi polymer PVC.
Trong các nghiên cứu dung dịch polymer, Cyclopentanone thường được đánh giá cùng với Cyclohexanone và THF.
Khả năng hòa tan thực tế phụ thuộc nhiệt độ. Một dung môi có thể làm PVC trương nở ở nhiệt độ phòng nhưng hòa tan nhanh hơn rõ rệt khi nhiệt độ tăng.
Tuy nhiên, việc gia nhiệt dung môi hữu cơ phải được thực hiện trong hệ thống kỹ thuật được thiết kế phù hợp. Không nên tự gia nhiệt dung môi dễ cháy trong thiết bị không kiểm soát.
DMF hay N,N-Dimethylformamide có công thức C3H7NO và là dung môi phân cực mạnh.
DMF có thể hòa tan PVC và thường được sử dụng trong nghiên cứu polymer hoặc làm thành phần hỗ trợ trong một số hệ dung môi.
Đặc biệt với PVC có khối lượng phân tử cao, DMF có thể đóng vai trò dung môi mạnh hoặc “booster” giúp cải thiện khả năng hòa tan.
Tuy nhiên, việc lựa chọn DMF phải cân nhắc kỹ yêu cầu an toàn, quy định sử dụng và điều kiện công nghệ. Không nên lựa chọn một dung môi chỉ vì solvency mạnh mà bỏ qua hồ sơ nguy hại của nó.
MEK hay Methyl Ethyl Ketone, còn gọi là Butanone, có công thức C4H8O.
MEK có khả năng tác động lên PVC và có thể hòa tan một số loại PVC, đặc biệt các polymer có khối lượng phân tử thấp hơn hoặc các hệ PVC đã được biến tính.
Tuy nhiên, đối với PVC khối lượng phân tử cao, MEK không phải lúc nào cũng đạt hiệu quả hòa tan hoàn toàn như THF hoặc Cyclohexanone.
Do đó MEK thường được xem xét như một thành phần trong hệ dung môi phối trộn thay vì mặc định là lựa chọn duy nhất.
Trong các quy trình cần kiểm soát dung môi chính xác, phòng QC có thể sử dụng Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm để xác định thành phần và kiểm tra chất lượng nguyên liệu.
Acetone có công thức C3H6O và là một ketone rất phổ biến.
Acetone có thể tác động mạnh lên một số loại PVC, làm bề mặt mềm, trương nở hoặc biến dạng. Tuy nhiên, với PVC cứng có khối lượng phân tử cao, Acetone thường không được xem là dung môi lý tưởng để tạo dung dịch PVC đồng nhất ở nồng độ đáng kể.
Hiện tượng PVC mềm hoặc bề mặt trở nên dính sau khi tiếp xúc với Acetone không nhất thiết có nghĩa polymer đã hòa tan hoàn toàn.
Đây là điểm cần phân biệt rõ:
Toluene có công thức C7H8 và là hydrocarbon thơm được sử dụng rộng rãi trong sơn, mực in và keo.
Tuy nhiên, Toluene không được xem là một trong những dung môi tốt nhất cho PVC không biến tính có khối lượng phân tử cao.
Nó có thể tác động đến PVC mềm, hòa tan một số plasticizer hoặc làm vật liệu trương nở tùy công thức PVC, nhưng khả năng tạo dung dịch PVC hoàn chỉnh thường kém hơn các dung môi như THF hoặc Cyclohexanone.
Điều này cho thấy dung môi có solvency mạnh đối với sơn hoặc nhựa khác không có nghĩa nó cũng là dung môi tốt cho PVC.
Xylene có công thức C8H10 và cũng thuộc nhóm hydrocarbon thơm.
Tương tự Toluene, Xylene thường không phải lựa chọn hàng đầu nếu mục tiêu là hòa tan hoàn toàn PVC không biến tính ở nhiệt độ phòng.
Tuy nhiên, Xylene có thể ảnh hưởng đến một số loại PVC mềm, compound PVC chứa plasticizer hoặc được sử dụng như thành phần phối hợp trong các công thức dung môi nhất định.
Do đó, không nên kết luận khả năng hòa tan chỉ bằng tên “PVC”. Thành phần compound thực tế phải được xem xét.
PVC thương mại hiếm khi chỉ chứa polymer PVC nguyên chất.
Một compound PVC có thể chứa:
PVC cứng dùng cho ống thường chứa ít hoặc không chứa plasticizer. Trong khi PVC mềm dùng cho dây điện, màng hoặc da giả có thể chứa lượng plasticizer đáng kể.
Khi dung môi tiếp xúc PVC mềm, một phần plasticizer có thể bị chiết ra trước khi polymer PVC thực sự hòa tan.
Do đó, quan sát thấy vật liệu mềm, dính hoặc mất độ bóng chưa đủ để kết luận dung môi đã hòa tan polymer.

Khối lượng phân tử là một yếu tố rất quan trọng.
PVC có chuỗi polymer dài thường tạo dung dịch có độ nhớt cao hơn ở cùng nồng độ. Đồng thời thời gian cần thiết để dung môi thâm nhập và phân tán chuỗi polymer cũng có thể dài hơn.
PVC khối lượng phân tử thấp có thể hòa tan dễ dàng hơn trong một số dung môi mà PVC khối lượng phân tử cao chỉ trương nở hoặc hòa tan một phần.
Vì vậy, các tài liệu về độ hòa tan PVC thường phân biệt giữa PVC khối lượng phân tử cao và thấp.
Nhiệt độ có thể làm tăng đáng kể tốc độ hòa tan polymer.
Khi nhiệt độ tăng, chuyển động phân tử mạnh hơn, độ nhớt dung môi giảm và dung môi có thể khuếch tán vào cấu trúc polymer nhanh hơn.
Một dung môi chỉ làm PVC trương nở ở nhiệt độ thấp có thể hòa tan tốt hơn khi nhiệt độ tăng.
Tuy nhiên, yếu tố an toàn phải được đặt lên hàng đầu. THF, MEK, Acetone và nhiều dung môi hữu cơ có tính dễ cháy. Việc tăng nhiệt độ làm áp suất hơi và lượng VOC phát sinh tăng đáng kể.
Do đó, không nên sử dụng nguồn nhiệt tự phát hoặc thiết bị điện không phù hợp để “thử hòa tan” PVC.
Trong công nghiệp, một dung môi duy nhất hiếm khi tối ưu đồng thời tất cả yêu cầu.
Ví dụ, một dung môi có solvency rất mạnh nhưng bay hơi quá nhanh có thể khiến keo khô mặt trước khi vật liệu được ghép.
Ngược lại, dung môi bay hơi quá chậm có thể kéo dài thời gian curing hoặc để lại solvent retention.
Vì vậy, công thức PVC solvent cement hoặc coating có thể phối hợp:
Đây là lý do các hệ công nghiệp thường được phát triển dựa trên đường cong bay hơi và solvency tổng thể thay vì chọn một hóa chất đơn lẻ.
Keo PVC thường được gọi là solvent cement. Đây không đơn thuần là một lớp keo dán thông thường.
Dung môi trong hệ có nhiệm vụ làm mềm hoặc hòa tan một phần bề mặt PVC của hai chi tiết cần kết nối. Đồng thời keo có thể chứa PVC resin đã hòa tan sẵn.
Khi hai bề mặt được ghép lại, các chuỗi polymer ở vùng tiếp xúc có khả năng đan xen. Sau khi dung môi bay hơi, vùng nối trở thành một cấu trúc polymer liên tục hơn.
THF, Cyclohexanone và MEK là những ví dụ về dung môi hoặc co-solvent được sử dụng trong các công thức solvent cement tùy nhà sản xuất.
Có. Hòa tan chọn lọc polymer là một hướng nghiên cứu và công nghệ trong tái chế nhựa.
Nguyên lý là lựa chọn một dung môi có khả năng hòa tan PVC nhưng ít tác động đến polymer cần giữ lại. Sau đó PVC được tách khỏi hệ và có thể kết tủa hoặc thu hồi bằng công nghệ thích hợp.
THF, Cyclohexanone, Cyclopentanone, DMF và MEK đã được nghiên cứu trong các hệ phân tách PVC khỏi vật liệu polymer khác.
Tuy nhiên, việc triển khai ở quy mô công nghiệp phải tính đến:
Do đó, một dung môi hiệu quả trong phòng thí nghiệm chưa chắc là lựa chọn kinh tế nhất ở quy mô nhà máy.
Một trong những phương pháp khoa học để dự đoán sự tương thích giữa polymer và dung môi là sử dụng các thông số độ hòa tan.
Nguyên tắc cơ bản là các chất có đặc điểm lực liên kết tương tự thường có xu hướng tương thích tốt hơn.
Hansen Solubility Parameters chia tương tác thành nhiều thành phần như:
Nếu thông số của dung môi nằm gần vùng tương thích của PVC, khả năng dung môi làm polymer trương nở hoặc hòa tan sẽ cao hơn.
Tuy nhiên, HSP chỉ là công cụ dự đoán. Thử nghiệm thực tế vẫn cần thiết vì cấu trúc PVC, phụ gia, nhiệt độ và khối lượng phân tử đều tác động đến kết quả.
Trong nghiên cứu polymer, việc đánh giá dung môi có thể cần sử dụng cân phân tích, bình phản ứng, máy khuấy, thiết bị kiểm soát nhiệt độ, viscometer và các dụng cụ chuẩn bị mẫu khác.
Độ nhớt dung dịch là một thông số đặc biệt quan trọng vì nó liên quan đến nồng độ polymer, khối lượng phân tử và chất lượng tương tác giữa PVC với dung môi.
Tùy mục tiêu nghiên cứu, phòng lab có thể sử dụng Thiết bị phòng lab thí nghiệm để đo độ nhớt, chuẩn bị màng polymer hoặc phân tích dung môi sau khi hòa tan.
Nếu mục đích chỉ là thử khả năng hòa tan tương đối, yêu cầu grade có thể khác so với phân tích sắc ký hoặc xác định khối lượng phân tử.
Trong các phương pháp phân tích, nước hoặc tạp chất trong dung môi có thể ảnh hưởng đến kết quả. Vì vậy cần lựa chọn Dung môi phòng thí nghiệm đúng cấp độ kỹ thuật được quy định trong SOP.
Không nên thay thế tự động bằng dung môi công nghiệp chỉ vì cùng tên hóa học.
Hai sản phẩm THF đều có thể ghi C4H8O nhưng khác nhau về nước, inhibitor, residue hoặc tạp chất.
Có. Một dung môi đủ mạnh để hòa tan PVC cũng có khả năng làm hư hỏng chi tiết PVC nếu tiếp xúc ngoài ý muốn.
Biểu hiện có thể gồm:
Vì vậy, nếu mục tiêu chỉ là vệ sinh PVC mà không làm biến dạng vật liệu, không nên chọn dung môi mạnh nhất.
Trong các quy trình Hóa chất xử lý bề mặt, cần thử khả năng tương thích trên mẫu nhỏ trước khi áp dụng trên toàn bộ sản phẩm.
Không thể trả lời chỉ bằng một từ.
THF thường giúp hòa tan PVC nhanh và có tốc độ bay hơi cao. Điều này thuận lợi với những hệ cần curing nhanh.
Cyclohexanone bay hơi chậm hơn, có thể giúp tăng thời gian dung môi tác động lên bề mặt và kéo dài thời gian thao tác.
Một công thức keo tốt có thể sử dụng cả hai hoặc phối hợp thêm ketone khác để đạt cân bằng giữa:
Vì vậy “dung môi hòa tan mạnh nhất” và “dung môi tốt nhất để làm keo PVC” không nhất thiết là cùng một câu trả lời.
Trong điều kiện sử dụng thông thường, acid hoặc kiềm không được sử dụng như dung môi chính để hòa tan PVC theo cách THF hoặc Cyclohexanone thực hiện.
Các sản phẩm thuộc nhóm acid và bazo có thể tham gia nhiều phản ứng hóa học hoặc xử lý bề mặt, nhưng cơ chế này khác hoàn toàn với quá trình hòa tan polymer bằng dung môi hữu cơ.
Acid hoặc kiềm mạnh thậm chí có thể gây biến đổi hóa học hoặc phân hủy vật liệu trong điều kiện nhất định.
Nước không hòa tan PVC. Các hydrocarbon aliphatic như Hexane cũng không phải dung môi tốt cho PVC thông thường.
Methanol và nhiều alcohol đơn giản cũng không hòa tan PVC hiệu quả.
Toluene và Xylene có thể ảnh hưởng một số compound PVC nhưng thường không được xem là lựa chọn chính để tạo dung dịch PVC resin có nồng độ đáng kể.
Điều quan trọng là không sử dụng các mẹo truyền miệng kiểu “dung môi càng mạnh thì càng hòa tan PVC tốt”. Khả năng hòa tan polymer phụ thuộc vào sự tương thích nhiệt động học cụ thể.
THF, MEK, Cyclohexanone và nhiều dung môi dùng cho PVC là hóa chất dễ cháy hoặc có nguy cơ sức khỏe khi tiếp xúc không kiểm soát.
Một số nguyên tắc quan trọng gồm:
Các doanh nghiệp sử dụng lượng lớn dung môi cần thường xuyên cập nhật nội dung về luật an toàn hóa chất, yêu cầu PCCC, môi trường và quản lý chất thải phù hợp với hoạt động thực tế.
Đây là một điểm an toàn cần đặc biệt lưu ý đối với THF.
THF thuộc nhóm ether có khả năng hình thành peroxide trong quá trình lưu trữ khi tiếp xúc với oxygen và các điều kiện thúc đẩy phù hợp.
Vì lý do này, một số sản phẩm THF thương mại có chứa chất ổn định như BHT.
Người sử dụng không nên tự ý chưng cất đến cạn hoặc xử lý THF cũ mà chưa đánh giá tình trạng dung môi và hướng dẫn an toàn của sản phẩm.
Việc quản lý ngày mở chai, điều kiện lưu trữ và hạn sử dụng của THF là đặc biệt quan trọng trong phòng thí nghiệm.
Có, đặc biệt với các phương pháp phân tích hoặc quy trình hóa học nhạy với nước.
Nước có thể làm thay đổi khả năng tương tác của dung môi với polymer hoặc ảnh hưởng đến kết quả phân tích.
Trong kiểm nghiệm, phòng QC có thể sử dụng các phép xác định hàm lượng nước và chất chuẩn phù hợp để đảm bảo dung môi đáp ứng specification.
Đối với nguyên liệu dùng ở quy mô công nghiệp, COA của từng lô là nguồn thông tin quan trọng trước khi đưa dung môi vào sản xuất.
Thay vì hỏi một dung môi duy nhất “tốt nhất”, nên xác định yêu cầu theo thứ tự:
Nếu cần hòa tan PVC nhanh ở quy mô phòng thí nghiệm, THF thường là lựa chọn đầu tiên đáng cân nhắc.
Nếu cần hệ dung môi bay hơi chậm hơn hoặc ứng dụng keo/coating, Cyclohexanone có thể phù hợp hơn hoặc được phối hợp cùng THF và các co-solvent khác.
| Dung môi | Khả năng với PVC | Ứng dụng tham khảo | Lưu ý chính |
|---|---|---|---|
| THF | Rất tốt | Lab, keo, coating, chuẩn bị dung dịch | Bay hơi nhanh, dễ cháy, lưu ý peroxide |
| Cyclohexanone | Rất tốt | Keo, coating, hệ PVC | Bay hơi chậm hơn, dung dịch có thể nhớt |
| Cyclopentanone | Tốt | Nghiên cứu, dung môi polymer | Hiệu quả phụ thuộc nhiệt độ |
| DMF | Tốt | Nghiên cứu polymer | Cần đánh giá nghiêm ngặt về an toàn |
| MEK | Trung bình đến tốt tùy PVC | Co-solvent, keo | Không phải mọi PVC đều tan hoàn toàn |
| Acetone | Có thể làm trương nở/làm mềm | Một số ứng dụng đặc thù | Không phải lựa chọn tối ưu cho PVC khối lượng phân tử cao |
| Toluene | Hạn chế với PVC resin thông thường | Co-solvent trong một số hệ | Có thể chiết plasticizer |
| Xylene | Hạn chế với PVC resin thông thường | Co-solvent trong một số hệ | Không phải dung môi chính để hòa tan PVC |
Khi lựa chọn dung môi cho PVC, doanh nghiệp nên cung cấp rõ loại PVC, ứng dụng, yêu cầu tốc độ hòa tan, độ nhớt, tốc độ bay hơi và quy cách sử dụng. Những thông tin này giúp tránh tình trạng chọn một dung môi có solvency tốt nhưng không phù hợp với toàn bộ quy trình.
Tekchem cung cấp hóa chất và dung môi phục vụ sản xuất, nghiên cứu, phòng thí nghiệm và nhiều ngành công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu tìm dung môi hòa tan PVC có thể liên hệ để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
THF và Cyclohexanone là hai dung môi nổi bật nhất đối với PVC. THF thường được ưu tiên khi cần hòa tan nhanh và tạo dung dịch dễ thao tác, trong khi Cyclohexanone có khả năng tương tác rất tốt với PVC và tốc độ bay hơi chậm hơn. Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc loại PVC và yêu cầu công nghệ.
Acetone có thể làm một số loại PVC mềm, trương nở hoặc biến dạng nhưng không phải lúc nào cũng tạo được dung dịch PVC hoàn toàn, đặc biệt với PVC khối lượng phân tử cao. THF và Cyclohexanone thường hiệu quả hơn khi mục tiêu là hòa tan polymer.
THF là một dung môi rất tốt cho PVC và có thể hòa tan nhiều loại PVC ở nhiệt độ phòng. Tuy nhiên tốc độ hòa tan phụ thuộc khối lượng phân tử, kích thước hạt, phụ gia, tỷ lệ dung môi và mức độ khuấy trộn.
Toluene và Xylene có thể làm một số compound PVC trương nở hoặc ảnh hưởng đến plasticizer nhưng thường không phải lựa chọn chính để hòa tan hoàn toàn PVC resin khối lượng phân tử cao. Khả năng tương tác phụ thuộc rất nhiều vào công thức PVC thực tế.
Không có một dung môi duy nhất phù hợp cho mọi keo PVC. THF, Cyclohexanone và MEK là những dung môi hoặc co-solvent thường được xem xét trong solvent cement. Công thức thực tế thường phối hợp nhiều dung môi để cân bằng khả năng hòa tan PVC, độ nhớt, thời gian mở và tốc độ bay hơi.
Tin mới nhất
Sản phẩm mới
Tin Liên Quan
Liên hệ với chúng tôi

Nguyễn Thị Hà Ly
Hóa Chất Công Nghiệp