Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
08/09/2026
Mục lục
Ethyl Acetate hay Ethyl Acetate (EA), Ethyl Ethanoate là một dung môi hữu cơ thuộc nhóm ester, có công thức phân tử C4H8O2 và CAS 141-78-6. Đây là chất lỏng không màu, có mùi trái cây đặc trưng, bay hơi nhanh và hòa tan tốt nhiều loại nhựa, resin, dầu, sáp và hợp chất hữu cơ. Nhờ khả năng hòa tan tốt cùng tốc độ bay hơi phù hợp, Ethyl Acetate được sử dụng rộng rãi trong sơn, coating, mực in, keo dán, dược phẩm, chiết xuất, nước hoa và phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, Ethyl Acetate là chất lỏng rất dễ cháy nên cần kiểm soát nguồn lửa, hơi dung môi, tĩnh điện và điều kiện thông gió trong quá trình sử dụng.
Ethyl Acetate là một ester hữu cơ được tạo thành từ ethanol và acetic acid. Hóa chất có tên IUPAC là Ethyl Ethanoate, thường được gọi tắt là EA hoặc EAC trong thương mại hóa chất.
Công thức phân tử của Ethyl Acetate là C4H8O2, có thể biểu diễn dạng cấu tạo rút gọn là CH3COOCH2CH3. Khối lượng phân tử khoảng 88,11 g/mol và số CAS là 141-78-6.
Ở điều kiện thông thường, Ethyl Acetate là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi ngọt và mùi trái cây tương đối đặc trưng. Chất bay hơi khá nhanh, có nhiệt độ sôi khoảng 77 °C và tỷ trọng nhỏ hơn nước.
Trong thương mại, Ethyl Acetate là một trong những Dung môi công nghiệp phổ biến nhờ khả năng hòa tan nhiều loại polymer, resin và hợp chất hữu cơ, đặc biệt trong ngành sơn, mực in và chất kết dính.

| Tên hóa học | Ethyl Acetate |
| Tên IUPAC | Ethyl Ethanoate |
| Tên gọi khác | Acetic ester; Acetic ether; Ethyl ester of acetic acid; EA; EAC |
| Công thức phân tử | C4H8O2 |
| Công thức cấu tạo rút gọn | CH3COOCH2CH3 |
| CAS | 141-78-6 |
| Khối lượng phân tử | Khoảng 88,11 g/mol |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi | Mùi ether, trái cây đặc trưng |
| Điểm sôi | Khoảng 77 °C |
| Điểm đông đặc | Khoảng -84 °C |
| Tỷ trọng | Khoảng 0,90 so với nước |
| Độ tan trong nước | Hạn chế, khoảng 8 - 10% tùy điều kiện |
| Điểm chớp cháy | Khoảng -4 °C đến -3 °C tùy phương pháp đo |
| Đặc tính cháy | Chất lỏng rất dễ cháy |
| Ứng dụng chính | Sơn, coating, mực in, keo, chiết xuất, dược phẩm, nước hoa và phòng thí nghiệm |
Ethyl Acetate là chất lỏng không màu, có độ nhớt thấp và dễ bay hơi. Mùi của Ethyl Acetate thường được mô tả là ngọt, tương tự mùi trái cây hoặc ether. Đây cũng là một trong những lý do ester này được nhận biết tương đối dễ trong môi trường phòng thí nghiệm.
Nhiệt độ sôi khoảng 77 °C khiến Ethyl Acetate bay hơi nhanh hơn nhiều dung môi có điểm sôi cao như Butyl Acetate hoặc MIBK. Tính chất này rất hữu ích trong những ứng dụng cần màng coating hoặc mực in khô nhanh.
Tỷ trọng Ethyl Acetate khoảng 0,90, nhỏ hơn nước. Do đó, khi trộn Ethyl Acetate với lượng nước đủ lớn và hình thành hai pha, lớp Ethyl Acetate thường nằm phía trên.
Ethyl Acetate có độ tan trong nước hạn chế nhưng hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ như ethanol, ether và nhiều hydrocarbon hoặc ketone phù hợp. Chính đặc điểm này tạo nên phạm vi ứng dụng rộng trong tổng hợp, chiết xuất và sản xuất coating.
Tại các phòng nghiên cứu, độ tinh khiết, nước và các tạp chất của Ethyl Acetate có thể được kiểm tra bằng các phương pháp sử dụng Hóa chất thí nghiệm phù hợp với tiêu chuẩn của đơn vị.
Ethyl Acetate không hòa tan hoàn toàn trong nước. Ở nhiệt độ phòng, độ hòa tan của Ethyl Acetate trong nước chỉ ở mức giới hạn, thường quanh một vài phần trăm đến gần 10% tùy cách biểu diễn và điều kiện đo.
Khi cho lượng Ethyl Acetate đủ lớn vào nước, hệ thường tách thành hai lớp. Do tỷ trọng của Ethyl Acetate thấp hơn nước nên lớp dung môi hữu cơ thường nằm phía trên.
Đặc tính này có ý nghĩa rất lớn trong kỹ thuật chiết lỏng – lỏng. Một hợp chất hữu cơ có độ tan trong Ethyl Acetate cao hơn trong nước có thể được chuyển từ pha nước sang pha hữu cơ, sau đó tách hai lớp để thu phần cần thiết.
Tuy nhiên, cần lưu ý Ethyl Acetate vẫn hòa tan một phần trong nước, vì vậy quá trình chiết luôn có một mức thất thoát dung môi nhất định vào pha nước.
Ethyl Acetate thuộc nhóm ester và có nhóm chức -COO- trong phân tử. Đây là nhóm chức quyết định nhiều đặc tính hóa học của hợp chất.
Trong điều kiện thích hợp, Ethyl Acetate có thể trải qua phản ứng thủy phân. Khi phản ứng với nước trong môi trường acid hoặc bazơ phù hợp, ester có thể chuyển thành ethanol C2H5OH và acetic acid CH3COOH hoặc muối acetate tương ứng.
Ethyl Acetate cũng có thể tham gia các phản ứng liên quan đến ester trong tổng hợp hữu cơ. Tuy nhiên, trong phần lớn ứng dụng công nghiệp, vai trò quan trọng nhất của chất là dung môi chứ không phải chất phản ứng.
Hóa chất cần được tránh tiếp xúc không kiểm soát với các chất oxy hóa mạnh và các hóa chất không tương thích được nêu trong SDS của sản phẩm.
Một trong những phương pháp sản xuất Ethyl Acetate quen thuộc về mặt hóa học là ester hóa ethanol với acetic acid:
CH3COOH + C2H5OH ⇌ CH3COOC2H5 + H2O
Đây là phản ứng ester hóa thuận nghịch. Ở quy mô công nghiệp, quá trình cần được thiết kế để kiểm soát cân bằng phản ứng, nhiệt độ, xúc tác, tinh chế và tái sử dụng nguyên liệu.
Ngoài con đường ester hóa trực tiếp, công nghệ sản xuất Ethyl Acetate có thể khác nhau tùy nguồn nguyên liệu, quy mô nhà máy và chiến lược công nghệ của từng nhà sản xuất.
Trong dây chuyền hóa chất, ethanol, acetic acid và Ethyl Acetate thường được quản lý cùng nhiều nhóm Hóa chất cơ bản khác phục vụ sản xuất công nghiệp.
Ethyl Acetate được sử dụng chủ yếu làm dung môi hòa tan và dung môi quá trình. Nhờ khả năng hòa tan nhiều loại resin cùng tốc độ bay hơi nhanh, hóa chất có mặt trong nhiều ngành từ sơn, coating và mực in đến keo dán, dược phẩm và chiết xuất.
Các ứng dụng đáng chú ý gồm:
Ngành sơn và coating là một trong những lĩnh vực sử dụng Ethyl Acetate nổi bật nhất. Chất có khả năng hòa tan nhiều loại resin như nitrocellulose, polyvinyl acetate, polyacrylate và một số alkyd resin.
Trong công thức sơn, Ethyl Acetate giúp giảm độ nhớt để hỗn hợp có thể được khuấy, phun hoặc phủ dễ dàng hơn. Sau khi thi công, dung môi bay hơi và phần resin cùng pigment còn lại tạo thành màng coating.
Do điểm sôi chỉ khoảng 77 °C, Ethyl Acetate thuộc nhóm dung môi bay hơi tương đối nhanh. Điều này có thể giúp tăng tốc độ khô nhưng nếu hàm lượng dung môi nhanh quá lớn, bề mặt coating có thể mất thời gian san phẳng.
Vì vậy, nhà sản xuất thường phối hợp Ethyl Acetate với các dung môi có tốc độ bay hơi khác nhau để xây dựng đường cong bay hơi phù hợp. Ví dụ, Butyl Acetate có thể được kết hợp với Ethyl Acetate để kéo dài thời gian mở của màng trong một số hệ.

Ethyl Acetate là dung môi quan trọng trong một số hệ mực in, đặc biệt là mực flexographic và rotogravure. Vai trò chính của dung môi là hòa tan resin, kiểm soát độ nhớt và điều chỉnh tốc độ khô.
Trong máy in tốc độ cao, dung môi cần đáp ứng hai yêu cầu có vẻ trái ngược: mực không được khô quá nhanh trong hệ thống in nhưng phải khô đủ nhanh sau khi được chuyển lên vật liệu.
Ethyl Acetate có tốc độ bay hơi cao nên thường được phối hợp với các dung môi khác để tối ưu profile bay hơi. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào loại resin, tốc độ máy, nhiệt độ sấy và vật liệu in.
Trong giai đoạn R&D, nhà phát triển công thức có thể thử nghiệm Ethyl Acetate cùng các loại Dung môi phòng thí nghiệm khác để xác định độ tan resin, độ nhớt và tốc độ khô phù hợp.
Có. Ethyl Acetate có thể được sử dụng làm thành phần dung môi trong nhiều công thức chất kết dính. Chất có khả năng hòa tan một số resin và polymer, giúp hệ keo đạt trạng thái thuận lợi cho việc phủ hoặc ghép vật liệu.
Sau khi keo được phủ lên bề mặt, Ethyl Acetate bay hơi, để lại lớp resin hoặc polymer tạo liên kết giữa hai nền vật liệu.
Tốc độ bay hơi nhanh của Ethyl Acetate phù hợp với các quy trình cần thời gian khô tương đối ngắn. Tuy nhiên, nếu lớp keo quá dày hoặc thông gió không phù hợp, dung môi có thể khó thoát hoàn toàn khỏi lớp vật liệu.
Khả năng hòa tan nitrocellulose là một trong những đặc tính khiến Ethyl Acetate có giá trị trong lacquer và varnish. Dung môi giúp tạo hỗn hợp đồng nhất, giảm độ nhớt và hỗ trợ lớp phủ khô sau khi thi công.
Trong nitrocellulose lacquer, Ethyl Acetate có thể được kết hợp với alcohol, ketone hoặc các acetate khác để điều chỉnh khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi.
Việc phối trộn cần cân bằng giữa thời gian khô, khả năng san phẳng, độ bóng và nguy cơ khuyết tật màng.
Ethyl Acetate không phải hóa chất tẩy gỉ hay hóa chất tạo lớp chuyển hóa trên kim loại. Tuy nhiên, khả năng hòa tan resin, dầu và một số chất hữu cơ khiến hóa chất có thể xuất hiện trong một số hệ cleaning, thinner hoặc chuẩn bị bề mặt.
Đối với tẩy dầu, phosphat hóa, hoạt hóa hoặc xử lý kim loại trước sơn, doanh nghiệp nên lựa chọn đúng nhóm Hóa chất xử lý bề mặt được thiết kế cho mục tiêu công nghệ cụ thể.
Việc dùng Ethyl Acetate để làm sạch cũng cần xem xét độ tương thích với vật liệu nền, bởi dung môi có thể tác động tới một số loại nhựa, coating hoặc adhesive.
Có. Ethyl Acetate là dung môi chiết phổ biến trong phòng thí nghiệm và một số quy trình sản xuất do có khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ nhưng chỉ hòa tan hạn chế trong nước.
Trong chiết lỏng – lỏng, một hợp chất có thể phân bố giữa pha nước và pha Ethyl Acetate. Nếu chất có ái lực với pha hữu cơ lớn hơn, việc chiết sẽ giúp chuyển chất từ nước sang dung môi.
Sau khi hai pha tách hoàn toàn, lớp Ethyl Acetate thường ở phía trên do tỷ trọng nhỏ hơn nước. Pha hữu cơ sau đó có thể được thu, làm khô và loại dung môi để thu sản phẩm.

Ethyl Acetate có thể được sử dụng làm dung môi quá trình hoặc dung môi chiết trong một số công đoạn sản xuất dược phẩm và hóa dược.
Khả năng dễ loại khỏi hỗn hợp nhờ nhiệt độ sôi thấp là một ưu điểm trong những quá trình cần thu sản phẩm rắn hoặc tinh chế chất trung gian.
Tuy nhiên, Ethyl Acetate dùng cho ngành dược phải đáp ứng đúng grade và tiêu chuẩn của quy trình. Không nên mặc định Ethyl Acetate cấp công nghiệp có thể sử dụng trực tiếp cho sản xuất dược phẩm.
Việc kiểm soát dư lượng dung môi trong sản phẩm cuối cũng phải tuân thủ tiêu chuẩn và phương pháp kiểm nghiệm áp dụng.
Ethyl Acetate có mùi trái cây và tồn tại tự nhiên với lượng nhỏ trong một số sản phẩm lên men. Hợp chất cũng được sử dụng trong một số ứng dụng hương liệu và quá trình chiết xuất phù hợp.
Tuy nhiên, Ethyl Acetate công nghiệp không đồng nghĩa với Ethyl Acetate cấp thực phẩm. Grade hóa chất, độ tinh khiết và giới hạn tạp chất phải phù hợp với lĩnh vực sử dụng.
Không nên tự ý sử dụng dung môi công nghiệp cho thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với cơ thể nếu không có tài liệu xác nhận phù hợp.
Ethyl Acetate được sử dụng trong một số công thức nước hoa, mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc móng nhờ khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi nhanh.
Trong nail polish hoặc nail polish remover, Ethyl Acetate có thể giúp hòa tan resin hoặc lớp sơn móng.
Tuy nhiên, sản phẩm dùng trong mỹ phẩm phải tuân thủ tiêu chuẩn nguyên liệu và quy định riêng của ngành, không thể thay thế bằng hóa chất công nghiệp không rõ grade.
Trong phòng thí nghiệm hữu cơ, Ethyl Acetate là một trong những dung môi quen thuộc nhất. Hóa chất có thể được dùng trong chiết, sắc ký, kết tinh, pha động hoặc xử lý hỗn hợp phản ứng tùy phương pháp.
Ethyl Acetate đặc biệt thường gặp trong sắc ký cột và TLC khi phối hợp với các dung môi ít phân cực hơn như hexane hoặc cyclohexane. Thay đổi tỷ lệ giữa các dung môi cho phép điều chỉnh độ phân cực của pha động.
Vì Ethyl Acetate dễ cháy, các thiết bị sử dụng dung môi cần được kiểm tra về nguồn nhiệt và khả năng phát sinh tia lửa. Phòng lab nên sử dụng Thiết bị phòng lab thí nghiệm phù hợp và có SOP cho dung môi dễ cháy.
Ethyl Acetate và Butyl Acetate đều thuộc nhóm ester acetate nhưng có độ dài mạch carbon khác nhau.
Ethyl Acetate có công thức C4H8O2 và điểm sôi khoảng 77 °C. n-Butyl Acetate có công thức C6H12O2 và điểm sôi cao hơn nhiều, khoảng 126 °C.
Do đó, Ethyl Acetate bay hơi nhanh hơn Butyl Acetate. Trong sơn, hai chất có thể được phối hợp để tạo đường cong bay hơi phù hợp: Ethyl Acetate giúp khô nhanh, trong khi Butyl Acetate kéo dài thời gian mở và hỗ trợ san phẳng.
Ethyl Acetate là ester, trong khi Acetone là ketone. Acetone có công thức C3H6O và điểm sôi khoảng 56 °C, thấp hơn đáng kể so với Ethyl Acetate.
Acetone trộn lẫn hoàn toàn với nước, còn Ethyl Acetate chỉ tan giới hạn. Vì vậy, Ethyl Acetate hữu ích hơn trong nhiều quy trình chiết lỏng – lỏng mà Acetone không thể tạo hai pha với nước.
Khả năng hòa tan resin của hai dung môi cũng khác nhau, nên không nên thay thế trực tiếp nếu chưa thử nghiệm công thức.
MEK hay Methyl Ethyl Ketone có công thức C4H8O, còn Ethyl Acetate có công thức C4H8O2.
Điểm sôi của hai chất tương đối gần nhau, nhưng bản chất nhóm chức khác nhau khiến khả năng hòa tan của chúng không hoàn toàn giống nhau.
Trong coating hoặc mực in, MEK và Ethyl Acetate đôi khi cùng xuất hiện trong hệ dung môi, nhưng tỷ lệ phải được tối ưu dựa trên resin và tốc độ khô.
Ethyl Acetate không được sử dụng như một acid hoặc bazơ thông thường. Đây là ester hữu cơ và chức năng chính trong công nghiệp là dung môi.
Trong các hệ cần điều chỉnh pH, trung hòa hoặc xử lý hóa học, doanh nghiệp phải lựa chọn đúng nhóm acid và bazo phù hợp thay vì sử dụng Ethyl Acetate cho mục đích này.
Ethyl Acetate được sử dụng rộng rãi nhờ sự kết hợp giữa khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và tính linh hoạt trong phối trộn.
Trong các nhà máy, Ethyl Acetate thường được lưu trữ và sử dụng cùng nhiều nhóm Hóa chất công nghiệp khác, vì vậy việc phân loại kho theo khả năng tương thích và nguy cơ cháy là rất quan trọng.
Có. Ethyl Acetate là chất lỏng rất dễ cháy. Điểm chớp cháy của hóa chất ở khoảng dưới 0 °C theo một số phương pháp đo, vì vậy ở nhiệt độ phòng nó có thể phát sinh lượng hơi đủ để cháy nếu gặp nguồn lửa.
NIOSH xếp Ethyl Acetate vào nhóm Class IB Flammable Liquid. Giới hạn cháy dưới trong không khí khoảng 2% thể tích và giới hạn trên khoảng 11,5%.
Do hơi Ethyl Acetate nặng hơn không khí, hơi có thể di chuyển tới vị trí thấp hoặc nguồn phát lửa ở cách xa điểm rò rỉ. Đây là nguy cơ cần lưu ý trong kho dung môi, bồn pha và khu vực sang chiết.
Ethyl Acetate thường được xem là dung môi có hồ sơ độc tính thấp hơn một số dung môi hữu cơ khác, nhưng điều đó không đồng nghĩa hóa chất hoàn toàn vô hại.
Hít phải nồng độ hơi cao có thể gây kích ứng mắt, mũi, họng, đau đầu, chóng mặt hoặc ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương. Tiếp xúc trực tiếp lặp lại với da có thể làm mất dầu tự nhiên và gây khô da.
NIOSH và OSHA công bố giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp trung bình 8 giờ ở mức 400 ppm trong tài liệu Pocket Guide.
Do đó, doanh nghiệp vẫn cần giảm phát sinh hơi bằng thông gió, hệ kín và các biện pháp kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào cảm nhận mùi hoặc PPE.
Nguy cơ cần kiểm soát đầu tiên khi sử dụng Ethyl Acetate là cháy. Các khu vực pha trộn, bơm chuyển hoặc sử dụng lượng lớn dung môi cần loại bỏ nguồn lửa và kiểm soát tĩnh điện.
Một số nguyên tắc quan trọng gồm:
Doanh nghiệp cần xây dựng SOP dựa trên SDS của đúng sản phẩm và tuân thủ luật an toàn hóa chất, quy định phòng cháy chữa cháy và các yêu cầu an toàn lao động hiện hành.
Ethyl Acetate cần được bảo quản trong bao bì kín, đặt ở khu vực dành cho chất lỏng dễ cháy, mát và thông thoáng.
Kho cần tránh ánh nắng trực tiếp, bề mặt nóng, tia lửa và các thiết bị điện không phù hợp. Với quy mô lưu trữ lớn, doanh nghiệp cần đánh giá hệ thống nối đất, chống tĩnh điện và thông gió kho.
Bao bì cần ghi rõ tên Ethyl Acetate, CAS 141-78-6, grade, số lô, ngày nhập và trạng thái đã mở hay chưa.
Ethyl Acetate không nên được lưu trữ tùy tiện cạnh chất oxy hóa mạnh hoặc các hóa chất được SDS xác định là không tương thích.
Khi xảy ra tràn đổ, ưu tiên hàng đầu là kiểm soát nguồn phát lửa và hạn chế người không có nhiệm vụ tiếp cận khu vực.
Cần tăng thông gió nếu có thể thực hiện an toàn và sử dụng vật liệu hấp thụ tương thích theo quy trình ứng phó của cơ sở.
Không sử dụng thiết bị có khả năng phát sinh tia lửa tại khu vực có nồng độ hơi dung môi cao.
Phần vật liệu hấp thụ đã nhiễm Ethyl Acetate phải được thu gom vào bao bì phù hợp và quản lý như chất thải hóa chất theo quy định.
Ethyl Acetate là hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, vì vậy việc sử dụng với khối lượng lớn trong sơn, coating hoặc mực in có thể góp phần vào phát thải VOC.
Trong môi trường, Ethyl Acetate có khả năng bị phân hủy, nhưng điều đó không có nghĩa dung môi có thể được xả trực tiếp vào nước hoặc đất.
Nhà máy cần kiểm soát hệ thống hút hơi, nước thải và chất thải dung môi theo quy định môi trường áp dụng.
Ethyl Acetate thải cần được thu gom trong bao bì tương thích, có nắp kín và nhãn nhận diện rõ ràng. Không đổ trực tiếp xuống cống.
Tại phòng thí nghiệm, Ethyl Acetate thường được thu vào dòng dung môi hữu cơ không halogen hóa nếu quy trình phân loại chất thải của đơn vị cho phép.
Không trộn chất thải Ethyl Acetate với oxidizer mạnh hoặc dòng hóa chất không xác định thành phần.
Ethyl Acetate được cung cấp ở nhiều grade khác nhau. Đối với sản xuất coating hoặc mực in, các chỉ tiêu thường được quan tâm gồm độ tinh khiết, hàm lượng nước, màu sắc, tỷ trọng và cặn bay hơi.
Trong phòng phân tích, dung môi có thể cần cấp chất lượng cao hơn để hạn chế peak tạp, nền hoặc cặn ảnh hưởng đến kết quả.
Đối với các phương pháp kiểm nghiệm cần hiệu chuẩn hoặc xác nhận định lượng, phòng QC có thể sử dụng Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm phù hợp với quy trình.
Khi mua Ethyl Acetate, doanh nghiệp nên xác định rõ mục đích sử dụng thay vì chỉ dựa trên tên hóa chất.
Một số thông tin cần kiểm tra gồm:
Với công thức mới, nên thử nghiệm Ethyl Acetate ở quy mô phòng lab trước khi áp dụng hàng loạt để đánh giá khả năng hòa tan, độ nhớt, tốc độ khô và tương thích với toàn bộ hệ.
Tekchem cung cấp các dòng hóa chất và dung môi phục vụ ngành sơn, coating, mực in, chất kết dính, tổng hợp, phân tích và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.
Khách hàng có nhu cầu tìm Ethyl Acetate nên cung cấp rõ mục đích sử dụng, cấp chất lượng, quy cách và số lượng dự kiến để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
Ethyl Acetate là ester hữu cơ còn gọi là Ethyl Ethanoate, có công thức C4H8O2 và CAS 141-78-6. Hóa chất là chất lỏng không màu, có mùi trái cây và được sử dụng rộng rãi làm dung môi.
Ethyl Acetate được dùng làm dung môi trong sơn, coating, mực in, adhesive, lacquer, varnish, chiết xuất, dược phẩm và nhiều quy trình phòng thí nghiệm. Vai trò phổ biến nhất là hòa tan resin và kiểm soát tốc độ khô.
Ethyl Acetate chỉ tan hạn chế trong nước. Khi trộn lượng đủ lớn với nước, hai chất thường tạo hai pha và lớp Ethyl Acetate nằm phía trên do có tỷ trọng thấp hơn nước.
Có. Ethyl Acetate là chất lỏng rất dễ cháy, có điểm chớp cháy thấp. Hơi dung môi có thể tạo hỗn hợp cháy với không khí, vì vậy cần kiểm soát ngọn lửa, tia lửa, bề mặt nóng và tĩnh điện.
Ethyl Acetate có điểm sôi khoảng 77 °C nên bay hơi nhanh hơn nhiều so với Butyl Acetate có điểm sôi khoảng 126 °C. Vì vậy, Ethyl Acetate thường phù hợp khi cần dung môi nhanh, còn Butyl Acetate giúp kéo dài thời gian mở và hỗ trợ san phẳng trong nhiều hệ coating.
Tin mới nhất
Sản phẩm mới
Tin Liên Quan
Liên hệ với chúng tôi

Nguyễn Thị Hà Ly
Hóa Chất Công Nghiệp