Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 8,914,000đ
ICP Multi element standard solution XXIII for mass calibration Certipur® code 1094100500. Hóa chất dùng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Dùng làm tiêu chuẩn trong đánh giá hàm lượng và tiêu chuẩn trong hiệu chỉnh máy. Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Quy cách: Chai nhựa 500ml.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong các kỹ thuật phân tích vi lượng hiện đại, khối phổ plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS) là một trong những phương pháp mạnh mẽ nhất. Tuy nhiên, để hệ thống có thể nhận diện chính xác các đồng vị trên toàn bộ dải khối lượng từ thấp đến cao, bước hiệu chuẩn khối lượng (mass calibration) là yêu cầu bắt buộc. Để thực hiện điều này, các chuyên gia phân tích cần đến một Chất chuẩn đa nguyên tố được pha chế đặc biệt. Sản phẩm ICP Multi element standard solution XXIII for mass calibration Certipur® (Mã sản phẩm: 1094100500) do thương hiệu Merck – Đức sản xuất chính là giải pháp hàng đầu, mang lại độ tin cậy tuyệt đối cho mọi phòng thí nghiệm chuẩn quốc tế.
Thuộc dòng sản phẩm Certipur® trứ danh của Merck, dung dịch chuẩn ICP XXIII được thiết kế chuyên biệt để dùng làm tiêu chuẩn trong đánh giá hàm lượng và hiệu chỉnh máy móc. Sự kết hợp của 15 nguyên tố ở nồng độ cực thấp giúp hệ thống ICP-MS tinh chỉnh chính xác trục khối lượng (m/z) và độ phân giải. Dưới đây là bảng thông số cơ bản của sản phẩm:
| Tên sản phẩm: | ICP Multi element standard solution XXIII for mass calibration Certipur® |
| Code: | 1094100500 |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: |
- Dùng làm tiêu chuẩn trong đánh giá hàm lượng và tiêu chuẩn trong hiệu chỉnh máy. - Hóa chất dùng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... |
| Thành phần: |
- Ba (bari): 0,5 - 2,0 ng / ml - B (boron): 0,5 - 2,0 ng / ml - Co (coban): 0,5 - 2,0 ng / ml - Fe (sắt): 0,5 - 2,0 ng / ml - Ga (Gali): 0,5 - 2,0 ng / ml - In (Indium): 0,5 - 2,0 ng / ml - K (kali): 0,5 - 2,0 ng / ml - Li (Liti): 0,5 - 2,0 ng / ml - Lu (Lutetium): 0,5 - 2,0 ng / ml - Na (natri): 0,5 - 2,0 ng / ml - Rh (Rhodium): 0,5 - 2,0 ng / ml - Sc (Scandium): 0,5 - 2,0 ng / ml - Tl (Thallium): 0,5 - 2,0 ng / ml - U (Urani): 0,5 - 2,0 ng / ml - Y (Yttrium): 0,5 - 2,0 ng / ml |
| Tính chất: |
- Dạng: lỏng, không màu - Mật độ: 1,017 g / m3 (20 °C) - Giá trị pH < 1 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 500ml |
Sản phẩm này là một loại Hóa chất phòng lab thiết yếu, được sử dụng rộng rãi làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại các trường đại học, viện nghiên cứu và các trung tâm kiểm nghiệm chất lượng độc lập.
Điều làm nên sự đặc biệt của dung dịch chuẩn ICP XXIII chính là công thức phối trộn 15 nguyên tố chiến lược. Nồng độ của mỗi nguyên tố được duy trì ổn định ở mức siêu vết: 0.5 - 2.0 ng/ml (ppb), phù hợp hoàn hảo với độ nhạy cực cao của đầu dò ICP-MS.
So với việc tự pha trộn từ các loại muối hay Hóa chất cơ bản, việc sử dụng dung dịch chuẩn đa nguyên tố pha sẵn của Merck giúp tiết kiệm hàng giờ đồng hồ làm việc của kỹ thuật viên, đồng thời loại trừ hoàn toàn sai số do thao tác con người gây ra.
Dung dịch chuẩn ICP XXIII tồn tại ở dạng chất lỏng không màu, hoàn toàn trong suốt. Mật độ (tỷ trọng) của dung dịch đạt 1.017 g/cm³ ở điều kiện tiêu chuẩn 20°C, cho phép tính toán chuyển đổi chính xác giữa thể tích và khối lượng.
Đặc tính kỹ thuật quan trọng nhất của dung dịch này là giá trị pH < 1. Để giữ cho 15 nguyên tố kim loại khác nhau cùng hòa tan ổn định trong một dung dịch mà không xảy ra hiện tượng kết tủa chéo, Merck sử dụng một nền axit nitric (HNO3) tinh khiết nồng độ cao. Việc sử dụng nền axit vô cơ thay vì các Dung môi công nghiệp giúp dung dịch tương thích hoàn toàn với hệ thống buồng phun sương của máy ICP-MS, ngăn ngừa sự hình thành cặn carbon gây nhiễu tín hiệu.
Công dụng cốt lõi của dung dịch là hiệu chuẩn trục khối lượng (Mass Calibration) cho các dòng Thiết bị phòng lab khối phổ plasma. Ngoài ra, nó còn được dùng để thực hiện bài test "Tune" hàng ngày, kiểm tra độ nhạy, tỷ lệ tạo oxit (như CeO/Ce) và ion mang điện tích kép (như Ba++/Ba+) để đảm bảo máy móc hoạt động ở trạng thái hoàn hảo nhất trước khi chạy mẫu thực tế.
Trong phân tích nước mặt, nước ngầm và nước thải, việc kiểm soát dư lượng kim loại nặng (như Tl, Ba, U) là cực kỳ quan trọng. Sự hỗ trợ từ dung dịch chuẩn Merck giúp các trạm kiểm định đo lường chính xác nồng độ ô nhiễm ở mức độ siêu vết (ppt), từ đó đưa ra quyết định điều chỉnh và châm thêm Hóa chất xử lý nước một cách kịp thời và hiệu quả.
Các ngành công nghiệp bán dẫn, linh kiện điện tử và xi mạ kim loại đòi hỏi các lớp phủ bề mặt phải đạt độ tinh khiết gần như tuyệt đối. Quá trình kiểm nghiệm dư lượng tạp chất trong các loại Hóa chất xử lý bề mặt sử dụng hệ thống ICP-MS được hiệu chuẩn bằng dung dịch Merck sẽ đảm bảo không có kim loại lạ nào phá hỏng tính chất quang điện của vật liệu.
Tại các phòng QC của nhà máy hóa dầu, dược phẩm và thực phẩm, việc phân tích nguyên tố vi lượng là bước chốt chặn để đảm bảo nguyên liệu đầu vào và chuỗi Hóa chất công nghiệp không chứa kim loại độc hại. Sự xuất hiện của chuẩn Certipur® Merck trong quy trình mang lại sự bảo chứng về chất lượng đạt chuẩn quốc tế.
Dung dịch chuẩn ICP Multi element standard XXIII (Code 1094100500) được đóng gói trong chai nhựa cao cấp dung tích lớn 500ml. Thiết kế chai nhựa giúp loại bỏ nguy cơ ion kim loại (như Na, B) từ vỏ chai thủy tinh hòa tan ngược vào dung dịch, đồng thời đảm bảo an toàn khi vận chuyển.
Hướng dẫn bảo quản:
Cảnh báo an toàn: Với độ pH < 1, dung dịch mang tính axit mạnh, có khả năng gây ăn mòn và kích ứng da, mắt nghiêm trọng. Người vận hành cần được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cá nhân (kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất) và tiến hành thao tác trong tủ hút khí độc. Đồng thời, việc thải bỏ hóa chất thừa phải tuân thủ triệt để các quy định về môi trường và Luật hóa chất hiện hành.
Với uy tín nhiều năm trên thị trường vật tư kỹ thuật cao, Tekchem tự hào là đơn vị phân phối chiến lược các dòng hóa chất tinh khiết, chất chuẩn và vật tư tiêu hao đến từ thương hiệu Merck (Đức). Sản phẩm ICP Multi element standard solution XXIII (1094100500) được Tekchem nhập khẩu chính ngạch, cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận phân tích (COA), bảng chỉ dẫn an toàn (MSDS) và đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Bên cạnh việc cung cấp sản phẩm chất lượng, đội ngũ kỹ sư hóa học giàu kinh nghiệm của Tekchem luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ thiết lập quy trình vận hành và mang đến cho quý khách hàng, các viện nghiên cứu giải pháp phân tích toàn diện, tiết kiệm và chính xác nhất.
Dung dịch này được thiết kế chuyên biệt cho kỹ thuật Khối phổ (ICP-MS), một thiết bị có độ nhạy gấp hàng ngàn lần so với ICP-OES. Việc sử dụng nồng độ ng/ml (tương đương ppb) là tối ưu nhất để đầu dò đếm ion (detector) không bị bão hòa hay quá tải trong quá trình hiệu chuẩn dải khối.
Mặc dù chứa đầy đủ các nguyên tố cần thiết, nhưng do nồng độ quá thấp (0.5 - 2.0 ng/ml), nó có thể nằm dưới giới hạn định lượng (LOQ) của nhiều máy ICP-OES thông thường. Đối với ICP-OES, bạn nên chọn các dung dịch chuẩn đa nguyên tố có nồng độ từ 10 mg/l đến 100 mg/l.
Khối phổ kế cần một thước đo tham chiếu chạy dọc toàn bộ dải khối lượng từ nhẹ nhất (Li, khối lượng ~7 amu) đến nặng nhất (U, khối lượng ~238 amu). Sự phân bố đều đặn của 15 nguyên tố này đảm bảo rằng đường cong hiệu chuẩn khối lượng nội suy tuyến tính một cách hoàn hảo trên toàn bộ thang đo.
Hạn sử dụng ghi trên bao bì thường áp dụng khi chưa mở nắp (khoảng 2-3 năm). Tuy nhiên, do nồng độ các chất cực kỳ thấp (ppb), nguy cơ tạp nhiễm từ không khí hoặc dụng cụ lấy mẫu là rất cao. Khuyến cáo nên sử dụng hóa chất trong vòng 6 đến 12 tháng sau khi mở nắp và luôn san chiết ra ống nghiệm nhỏ, tuyệt đối không cắm pipet trực tiếp vào chai.
Không. Hãng Merck khuyến cáo bảo quản dung dịch ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. Việc cho vào tủ lạnh (dưới 10°C) có thể làm thay đổi tỷ trọng (density) của dung dịch, gây ra sai số về thể tích khi bạn dùng pipet hút mẫu ở điều kiện nhiệt độ phòng.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá